

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 HKD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 20.1078 | 502.70 JPY | 100036.30JPY | |
| 19.6048 | 41.06 JPY | 97219.20JPY | |
| 19.4601 | 65.00 JPY | 96035.55JPY | |
| 19.425 | 70.00 JPY | 95765.48JPY | |
| 19.4989 | 100.00 JPY | 95545.13JPY | |
| 19.5263 | 115.00 JPY | 95386.20JPY | |
| 19.2004 | 60.00 JPY | 94849.95JPY | |
| 18.7961 | 38.99 JPY | 93248.03JPY | |
| 19.4302 | 230.00 JPY | 92682.53JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 HKD | 20.11 JPY |
| 5.00 HKD | 100.54 JPY |
| 10.00 HKD | 201.08 JPY |
| 20.00 HKD | 402.16 JPY |
| 50.00 HKD | 1005.39 JPY |
| 100.00 HKD | 2010.78 JPY |
| 250.00 HKD | 5026.95 JPY |
| 500.00 HKD | 10053.90 JPY |
| 1000.00 HKD | 20107.80 JPY |
| 2000.00 HKD | 40215.60 JPY |
| 5000.00 HKD | 100539.00 JPY |
| 10000.00 HKD | 201078.00 JPY |
| 100.00 JPY | 4.97 HKD |
| 1000.00 JPY | 49.73 HKD |
| 1500.00 JPY | 74.60 HKD |
| 2000.00 JPY | 99.46 HKD |
| 3000.00 JPY | 149.20 HKD |
| 5000.00 JPY | 248.66 HKD |
| 5400.00 JPY | 268.55 HKD |
| 10000.00 JPY | 497.32 HKD |
| 15000.00 JPY | 745.98 HKD |
| 20000.00 JPY | 994.64 HKD |
| 25000.00 JPY | 1243.30 HKD |
| 30000.00 JPY | 1491.96 HKD |

