

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → HKD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.0498 | 156.90 HKD | 92.10HKD | |
| 0.0483 | 0.00 HKD | 241.72HKD | |
| 0.0466 | 0.00 HKD | 232.98HKD | |
| 0.0486 | 240.00 HKD | 231.21HKD | |
| 0.0461 | 1500.00 HKD | 161.36HKD | |
| 0.0476 | 3500.00 HKD | 71.37HKD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.05 HKD |
| 5.00 JPY | 0.25 HKD |
| 10.00 JPY | 0.50 HKD |
| 20.00 JPY | 1.00 HKD |
| 50.00 JPY | 2.49 HKD |
| 100.00 JPY | 4.98 HKD |
| 250.00 JPY | 12.45 HKD |
| 500.00 JPY | 24.90 HKD |
| 1000.00 JPY | 49.80 HKD |
| 2000.00 JPY | 99.60 HKD |
| 5000.00 JPY | 249.00 HKD |
| 10000.00 JPY | 498.00 HKD |
| 100.00 HKD | 2008.03 JPY |
| 1000.00 HKD | 20080.32 JPY |
| 1500.00 HKD | 30120.48 JPY |
| 2000.00 HKD | 40160.64 JPY |
| 3000.00 HKD | 60240.96 JPY |
| 5000.00 HKD | 100401.61 JPY |
| 5400.00 HKD | 108433.73 JPY |
| 10000.00 HKD | 200803.21 JPY |
| 15000.00 HKD | 301204.82 JPY |
| 20000.00 HKD | 401606.43 JPY |
| 25000.00 HKD | 502008.03 JPY |
| 30000.00 HKD | 602409.64 JPY |

