

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 HKD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 20.0791 | 2007.91 JPY | 399574.09JPY | |
| 19.5696 | 111.23 JPY | 389215.13JPY | |
| 19.5047 | 115.00 JPY | 387850.13JPY | |
| 19.481 | 100.00 JPY | 387671.70JPY | |
| 19.4461 | 65.00 JPY | 387657.08JPY | |
| 19.4074 | 70.00 JPY | 386789.33JPY | |
| 19.4436 | 230.00 JPY | 384400.58JPY | |
| 19.1883 | 60.00 JPY | 382614.38JPY | |
| 18.8138 | 38.99 JPY | 375541.73JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 HKD | 20.08 JPY |
| 5.00 HKD | 100.40 JPY |
| 10.00 HKD | 200.79 JPY |
| 20.00 HKD | 401.58 JPY |
| 50.00 HKD | 1003.96 JPY |
| 100.00 HKD | 2007.91 JPY |
| 250.00 HKD | 5019.78 JPY |
| 500.00 HKD | 10039.55 JPY |
| 1000.00 HKD | 20079.10 JPY |
| 2000.00 HKD | 40158.20 JPY |
| 5000.00 HKD | 100395.50 JPY |
| 10000.00 HKD | 200791.00 JPY |
| 100.00 JPY | 4.98 HKD |
| 1000.00 JPY | 49.80 HKD |
| 1500.00 JPY | 74.70 HKD |
| 2000.00 JPY | 99.61 HKD |
| 3000.00 JPY | 149.41 HKD |
| 5000.00 JPY | 249.02 HKD |
| 5400.00 JPY | 268.94 HKD |
| 10000.00 JPY | 498.03 HKD |
| 15000.00 JPY | 747.05 HKD |
| 20000.00 JPY | 996.06 HKD |
| 25000.00 JPY | 1245.08 HKD |
| 30000.00 JPY | 1494.09 HKD |

