

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 HKD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 20.1168 | 301.76 JPY | 60048.64JPY | |
| 19.6258 | 31.70 JPY | 58255.28JPY | |
| 19.4785 | 65.00 JPY | 57169.13JPY | |
| 19.463 | 70.00 JPY | 57026.78JPY | |
| 19.5031 | 100.00 JPY | 56558.78JPY | |
| 19.2327 | 60.00 JPY | 56544.15JPY | |
| 19.5559 | 115.00 JPY | 56418.38JPY | |
| 18.8065 | 38.99 JPY | 55686.15JPY | |
| 19.5015 | 230.00 JPY | 54018.90JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 HKD | 20.12 JPY |
| 5.00 HKD | 100.58 JPY |
| 10.00 HKD | 201.17 JPY |
| 20.00 HKD | 402.34 JPY |
| 50.00 HKD | 1005.84 JPY |
| 100.00 HKD | 2011.68 JPY |
| 250.00 HKD | 5029.20 JPY |
| 500.00 HKD | 10058.40 JPY |
| 1000.00 HKD | 20116.80 JPY |
| 2000.00 HKD | 40233.60 JPY |
| 5000.00 HKD | 100584.00 JPY |
| 10000.00 HKD | 201168.00 JPY |
| 100.00 JPY | 4.97 HKD |
| 1000.00 JPY | 49.71 HKD |
| 1500.00 JPY | 74.56 HKD |
| 2000.00 JPY | 99.42 HKD |
| 3000.00 JPY | 149.13 HKD |
| 5000.00 JPY | 248.55 HKD |
| 5400.00 JPY | 268.43 HKD |
| 10000.00 JPY | 497.10 HKD |
| 15000.00 JPY | 745.65 HKD |
| 20000.00 JPY | 994.19 HKD |
| 25000.00 JPY | 1242.74 HKD |
| 30000.00 JPY | 1491.29 HKD |

