

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 HKD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 20.1238 | 150.93 JPY | 30034.77JPY | |
| 19.6117 | 24.69 JPY | 28933.13JPY | |
| 19.486 | 65.00 JPY | 27962.03JPY | |
| 19.4404 | 70.00 JPY | 27800.18JPY | |
| 18.7552 | 38.99 JPY | 27401.40JPY | |
| 19.5408 | 100.00 JPY | 27357.53JPY | |
| 19.5535 | 115.00 JPY | 27081.60JPY | |
| 19.4794 | 230.00 JPY | 24738.68JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 HKD | 20.12 JPY |
| 5.00 HKD | 100.62 JPY |
| 10.00 HKD | 201.24 JPY |
| 20.00 HKD | 402.48 JPY |
| 50.00 HKD | 1006.19 JPY |
| 100.00 HKD | 2012.38 JPY |
| 250.00 HKD | 5030.95 JPY |
| 500.00 HKD | 10061.90 JPY |
| 1000.00 HKD | 20123.80 JPY |
| 2000.00 HKD | 40247.60 JPY |
| 5000.00 HKD | 100619.00 JPY |
| 10000.00 HKD | 201238.00 JPY |
| 100.00 JPY | 4.97 HKD |
| 1000.00 JPY | 49.69 HKD |
| 1500.00 JPY | 74.54 HKD |
| 2000.00 JPY | 99.38 HKD |
| 3000.00 JPY | 149.08 HKD |
| 5000.00 JPY | 248.46 HKD |
| 5400.00 JPY | 268.34 HKD |
| 10000.00 JPY | 496.92 HKD |
| 15000.00 JPY | 745.39 HKD |
| 20000.00 JPY | 993.85 HKD |
| 25000.00 JPY | 1242.31 HKD |
| 30000.00 JPY | 1490.77 HKD |

