

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 HKD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 20.1348 | 543.64 JPY | 108184.28JPY | |
| 19.632 | 42.93 JPY | 105170.33JPY | |
| 19.4883 | 65.00 JPY | 103970.10JPY | |
| 19.4689 | 70.00 JPY | 103769.25JPY | |
| 19.5425 | 100.00 JPY | 103575.23JPY | |
| 19.5678 | 115.00 JPY | 103416.30JPY | |
| 19.243 | 60.00 JPY | 102757.20JPY | |
| 19.4911 | 230.00 JPY | 100769.18JPY | |
| 18.7752 | 38.99 JPY | 100654.13JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 HKD | 20.13 JPY |
| 5.00 HKD | 100.67 JPY |
| 10.00 HKD | 201.35 JPY |
| 20.00 HKD | 402.70 JPY |
| 50.00 HKD | 1006.74 JPY |
| 100.00 HKD | 2013.48 JPY |
| 250.00 HKD | 5033.70 JPY |
| 500.00 HKD | 10067.40 JPY |
| 1000.00 HKD | 20134.80 JPY |
| 2000.00 HKD | 40269.60 JPY |
| 5000.00 HKD | 100674.00 JPY |
| 10000.00 HKD | 201348.00 JPY |
| 100.00 JPY | 4.97 HKD |
| 1000.00 JPY | 49.67 HKD |
| 1500.00 JPY | 74.50 HKD |
| 2000.00 JPY | 99.33 HKD |
| 3000.00 JPY | 149.00 HKD |
| 5000.00 JPY | 248.33 HKD |
| 5400.00 JPY | 268.19 HKD |
| 10000.00 JPY | 496.65 HKD |
| 15000.00 JPY | 744.98 HKD |
| 20000.00 JPY | 993.31 HKD |
| 25000.00 JPY | 1241.63 HKD |
| 30000.00 JPY | 1489.96 HKD |

