

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 37.5557 | 1014.01 THB | 201786.77THB | |
| 36.7343 | 37.90 THB | 196972.93THB | |
| 36.4232 | 0.00 THB | 196685.17THB | |
| 36.6883 | 41.78 THB | 196583.85THB | |
| 36.3162 | 2.99 THB | 195999.06THB | |
| 36.2159 | 0.00 THB | 195565.87THB | |
| 36.3375 | 24.00 THB | 195350.33THB | |
| 36.1455 | 3.99 THB | 195041.68THB | |
| 36.0239 | 1.99 THB | 194457.63THB | |
| 36.0012 | 0.00 THB | 194406.26THB | |
| 36.0305 | 16.00 THB | 193988.43THB | |
| 35.929 | 36.55 THB | 192703.22THB | |
| 35.9533 | 41.50 THB | 192655.53THB | |
| 35.8714 | 37.80 THB | 192349.80THB | |
| 35.6229 | 2.99 THB | 192257.05THB | |
| 35.5929 | 1.99 THB | 192130.97THB | |
| 35.6337 | 15.00 THB | 191887.61THB | |
| 35.0866 | 3.99 THB | 189327.76THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 37.56 THB |
| 5.00 EUR | 187.78 THB |
| 10.00 EUR | 375.56 THB |
| 20.00 EUR | 751.11 THB |
| 50.00 EUR | 1877.79 THB |
| 100.00 EUR | 3755.57 THB |
| 250.00 EUR | 9388.93 THB |
| 500.00 EUR | 18777.85 THB |
| 1000.00 EUR | 37555.70 THB |
| 2000.00 EUR | 75111.40 THB |
| 5000.00 EUR | 187778.50 THB |
| 10000.00 EUR | 375557.00 THB |
| 100.00 THB | 2.66 EUR |
| 1000.00 THB | 26.63 EUR |
| 1500.00 THB | 39.94 EUR |
| 2000.00 THB | 53.25 EUR |
| 3000.00 THB | 79.88 EUR |
| 5000.00 THB | 133.14 EUR |
| 5400.00 THB | 143.79 EUR |
| 10000.00 THB | 266.27 EUR |
| 15000.00 THB | 399.41 EUR |
| 20000.00 THB | 532.54 EUR |
| 25000.00 THB | 665.68 EUR |
| 30000.00 THB | 798.81 EUR |

