

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 37.6799 | 18.84 THB | 3749.15THB | |
| 36.424 | 0.00 THB | 3642.40THB | |
| 36.1436 | 0.40 THB | 3599.90THB | |
| 35.9353 | 0.00 THB | 3593.53THB | |
| 36.1081 | 0.99 THB | 3575.07THB | |
| 36.671 | 2.85 THB | 3562.59THB | |
| 35.9317 | 0.99 THB | 3557.60THB | |
| 36.2506 | 2.99 THB | 3516.68THB | |
| 35.5608 | 1.99 THB | 3485.31THB | |
| 35.6393 | 2.99 THB | 3457.37THB | |
| 36.508 | 6.00 THB | 3431.76THB | |
| 34.9763 | 3.99 THB | 3358.08THB | |
| 35.5945 | 12.50 THB | 3114.52THB | |
| 35.9234 | 16.00 THB | 3017.57THB | |
| 35.9405 | 22.00 THB | 2803.36THB | |
| 36.3004 | 24.00 THB | 2758.83THB | |
| 35.7331 | 27.00 THB | 2608.52THB | |
| 36.7011 | 37.90 THB | 2279.14THB | |
| 35.9146 | 36.55 THB | 2278.78THB | |
| 35.9246 | 41.50 THB | 2101.58THB | |
| 35.6875 | 42.50 THB | 2052.03THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 37.68 THB |
| 5.00 EUR | 188.40 THB |
| 10.00 EUR | 376.80 THB |
| 20.00 EUR | 753.60 THB |
| 50.00 EUR | 1884.00 THB |
| 100.00 EUR | 3767.99 THB |
| 250.00 EUR | 9419.98 THB |
| 500.00 EUR | 18839.95 THB |
| 1000.00 EUR | 37679.90 THB |
| 2000.00 EUR | 75359.80 THB |
| 5000.00 EUR | 188399.50 THB |
| 10000.00 EUR | 376799.00 THB |
| 100.00 THB | 2.65 EUR |
| 1000.00 THB | 26.54 EUR |
| 1500.00 THB | 39.81 EUR |
| 2000.00 THB | 53.08 EUR |
| 3000.00 THB | 79.62 EUR |
| 5000.00 THB | 132.70 EUR |
| 5400.00 THB | 143.31 EUR |
| 10000.00 THB | 265.39 EUR |
| 15000.00 THB | 398.09 EUR |
| 20000.00 THB | 530.79 EUR |
| 25000.00 THB | 663.48 EUR |
| 30000.00 THB | 796.18 EUR |

