

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 37.6829 | 1884.15 THB | 374944.85THB | |
| 36.5805 | 0.00 THB | 365804.95THB | |
| 36.7909 | 75.57 THB | 365129.13THB | |
| 36.4031 | 2.99 THB | 363921.91THB | |
| 36.4619 | 24.00 THB | 363744.06THB | |
| 36.3453 | 0.00 THB | 363453.46THB | |
| 36.2807 | 1.50 THB | 362752.46THB | |
| 36.1074 | 0.00 THB | 361073.80THB | |
| 35.961 | 1.99 THB | 359538.21THB | |
| 36.057 | 41.50 THB | 359073.58THB | |
| 36.0289 | 41.55 THB | 358792.08THB | |
| 35.9281 | 18.00 THB | 358634.03THB | |
| 35.7164 | 2.99 THB | 357056.81THB | |
| 35.7374 | 17.50 THB | 356748.63THB | |
| 35.9144 | 70.00 THB | 356629.82THB | |
| 35.048 | 3.99 THB | 350340.14THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 37.68 THB |
| 5.00 EUR | 188.41 THB |
| 10.00 EUR | 376.83 THB |
| 20.00 EUR | 753.66 THB |
| 50.00 EUR | 1884.15 THB |
| 100.00 EUR | 3768.29 THB |
| 250.00 EUR | 9420.73 THB |
| 500.00 EUR | 18841.45 THB |
| 1000.00 EUR | 37682.90 THB |
| 2000.00 EUR | 75365.80 THB |
| 5000.00 EUR | 188414.50 THB |
| 10000.00 EUR | 376829.00 THB |
| 100.00 THB | 2.65 EUR |
| 1000.00 THB | 26.54 EUR |
| 1500.00 THB | 39.81 EUR |
| 2000.00 THB | 53.07 EUR |
| 3000.00 THB | 79.61 EUR |
| 5000.00 THB | 132.69 EUR |
| 5400.00 THB | 143.30 EUR |
| 10000.00 THB | 265.37 EUR |
| 15000.00 THB | 398.06 EUR |
| 20000.00 THB | 530.74 EUR |
| 25000.00 THB | 663.43 EUR |
| 30000.00 THB | 796.12 EUR |

