

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 37.6791 | 9.42 THB | 1874.53THB | |
| 36.5259 | 0.00 THB | 1826.30THB | |
| 36.2328 | 0.20 THB | 1804.39THB | |
| 36.0314 | 0.00 THB | 1801.58THB | |
| 36.2365 | 0.99 THB | 1775.95THB | |
| 36.1768 | 0.99 THB | 1773.03THB | |
| 36.7555 | 2.48 THB | 1746.62THB | |
| 35.641 | 1.99 THB | 1711.13THB | |
| 36.3577 | 2.99 THB | 1709.18THB | |
| 35.5168 | 2.99 THB | 1669.65THB | |
| 37.8005 | 6.00 THB | 1663.22THB | |
| 35.0435 | 3.99 THB | 1612.35THB | |
| 35.7756 | 16.00 THB | 1216.37THB | |
| 35.9485 | 22.00 THB | 1006.56THB | |
| 36.4135 | 24.00 THB | 946.75THB | |
| 35.8555 | 27.00 THB | 824.67THB | |
| 35.9039 | 36.55 THB | 482.91THB | |
| 36.59 | 37.90 THB | 442.74THB | |
| 35.9781 | 41.50 THB | 305.82THB | |
| 35.6735 | 42.50 THB | 267.55THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 37.68 THB |
| 5.00 EUR | 188.40 THB |
| 10.00 EUR | 376.79 THB |
| 20.00 EUR | 753.58 THB |
| 50.00 EUR | 1883.96 THB |
| 100.00 EUR | 3767.91 THB |
| 250.00 EUR | 9419.78 THB |
| 500.00 EUR | 18839.55 THB |
| 1000.00 EUR | 37679.10 THB |
| 2000.00 EUR | 75358.20 THB |
| 5000.00 EUR | 188395.50 THB |
| 10000.00 EUR | 376791.00 THB |
| 100.00 THB | 2.65 EUR |
| 1000.00 THB | 26.54 EUR |
| 1500.00 THB | 39.81 EUR |
| 2000.00 THB | 53.08 EUR |
| 3000.00 THB | 79.62 EUR |
| 5000.00 THB | 132.70 EUR |
| 5400.00 THB | 143.32 EUR |
| 10000.00 THB | 265.40 EUR |
| 15000.00 THB | 398.10 EUR |
| 20000.00 THB | 530.80 EUR |
| 25000.00 THB | 663.50 EUR |
| 30000.00 THB | 796.20 EUR |

