

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 37.5566 | 375.57 THB | 74737.63THB | |
| 36.3652 | 0.00 THB | 72730.49THB | |
| 36.4639 | 6.00 THB | 72708.97THB | |
| 36.6174 | 16.81 THB | 72619.25THB | |
| 36.2193 | 2.99 THB | 72330.37THB | |
| 36.0692 | 3.99 THB | 71994.47THB | |
| 36.6567 | 37.90 THB | 71924.11THB | |
| 35.952 | 1.99 THB | 71832.40THB | |
| 35.9029 | 0.00 THB | 71805.70THB | |
| 36.2607 | 24.00 THB | 71651.21THB | |
| 35.8363 | 10.00 THB | 71314.20THB | |
| 35.8799 | 16.00 THB | 71185.71THB | |
| 35.5476 | 2.99 THB | 70988.99THB | |
| 35.5177 | 1.99 THB | 70964.81THB | |
| 35.5585 | 15.00 THB | 70583.55THB | |
| 35.9268 | 36.55 THB | 70540.41THB | |
| 35.7185 | 27.00 THB | 70472.65THB | |
| 35.8773 | 41.50 THB | 70265.72THB | |
| 35.0589 | 3.99 THB | 69977.95THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 37.56 THB |
| 5.00 EUR | 187.78 THB |
| 10.00 EUR | 375.57 THB |
| 20.00 EUR | 751.13 THB |
| 50.00 EUR | 1877.83 THB |
| 100.00 EUR | 3755.66 THB |
| 250.00 EUR | 9389.15 THB |
| 500.00 EUR | 18778.30 THB |
| 1000.00 EUR | 37556.60 THB |
| 2000.00 EUR | 75113.20 THB |
| 5000.00 EUR | 187783.00 THB |
| 10000.00 EUR | 375566.00 THB |
| 100.00 THB | 2.66 EUR |
| 1000.00 THB | 26.63 EUR |
| 1500.00 THB | 39.94 EUR |
| 2000.00 THB | 53.25 EUR |
| 3000.00 THB | 79.88 EUR |
| 5000.00 THB | 133.13 EUR |
| 5400.00 THB | 143.78 EUR |
| 10000.00 THB | 266.26 EUR |
| 15000.00 THB | 399.40 EUR |
| 20000.00 THB | 532.53 EUR |
| 25000.00 THB | 665.66 EUR |
| 30000.00 THB | 798.79 EUR |

