

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.4261 | 21.40 SGD | 4256.90SGD | |
| 1.3903 | 14.89 SGD | 4150.09SGD | |
| 1.3809 | 0.00 SGD | 4142.71SGD | |
| 1.3743 | 2.99 SGD | 4118.70SGD | |
| 1.3803 | 16.00 SGD | 4118.69SGD | |
| 1.3711 | 1.99 SGD | 4110.66SGD | |
| 1.3768 | 21.00 SGD | 4101.43SGD | |
| 1.3898 | 60.00 SGD | 4085.94SGD | |
| 1.3643 | 10.00 SGD | 4079.33SGD | |
| 1.3577 | 2.99 SGD | 4069.05SGD | |
| 1.3684 | 36.55 SGD | 4055.25SGD | |
| 1.3578 | 27.00 SGD | 4036.71SGD | |
| 1.3467 | 15.00 SGD | 4019.86SGD | |
| 1.3485 | 22.50 SGD | 4015.13SGD | |
| 1.3306 | 3.99 SGD | 3986.61SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 1.43 SGD |
| 5.00 EUR | 7.13 SGD |
| 10.00 EUR | 14.26 SGD |
| 20.00 EUR | 28.52 SGD |
| 50.00 EUR | 71.31 SGD |
| 100.00 EUR | 142.61 SGD |
| 250.00 EUR | 356.53 SGD |
| 500.00 EUR | 713.05 SGD |
| 1000.00 EUR | 1426.10 SGD |
| 2000.00 EUR | 2852.20 SGD |
| 5000.00 EUR | 7130.50 SGD |
| 10000.00 EUR | 14261.00 SGD |
| 100.00 SGD | 70.12 EUR |
| 1000.00 SGD | 701.21 EUR |
| 1500.00 SGD | 1051.82 EUR |
| 2000.00 SGD | 1402.43 EUR |
| 3000.00 SGD | 2103.64 EUR |
| 5000.00 SGD | 3506.07 EUR |
| 5400.00 SGD | 3786.55 EUR |
| 10000.00 SGD | 7012.13 EUR |
| 15000.00 SGD | 10518.20 EUR |
| 20000.00 SGD | 14024.26 EUR |
| 25000.00 SGD | 17530.33 EUR |
| 30000.00 SGD | 21036.39 EUR |

