

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.4295 | 35.74 SGD | 7111.76SGD | |
| 1.3935 | 23.85 SGD | 6934.31SGD | |
| 1.3872 | 1.50 SGD | 6933.92SGD | |
| 1.3827 | 0.00 SGD | 6913.41SGD | |
| 1.3841 | 16.00 SGD | 6898.13SGD | |
| 1.3776 | 0.00 SGD | 6888.07SGD | |
| 1.3756 | 2.99 SGD | 6873.73SGD | |
| 1.38 | 21.00 SGD | 6870.90SGD | |
| 1.3694 | 1.99 SGD | 6844.28SGD | |
| 1.3911 | 100.00 SGD | 6816.21SGD | |
| 1.3712 | 36.55 SGD | 6805.88SGD | |
| 1.3559 | 2.99 SGD | 6775.21SGD | |
| 1.3598 | 35.00 SGD | 6751.32SGD | |
| 1.3499 | 15.00 SGD | 6729.31SGD | |
| 1.3511 | 37.50 SGD | 6704.92SGD | |
| 1.3291 | 3.99 SGD | 6640.41SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 1.43 SGD |
| 5.00 EUR | 7.15 SGD |
| 10.00 EUR | 14.30 SGD |
| 20.00 EUR | 28.59 SGD |
| 50.00 EUR | 71.48 SGD |
| 100.00 EUR | 142.95 SGD |
| 250.00 EUR | 357.38 SGD |
| 500.00 EUR | 714.75 SGD |
| 1000.00 EUR | 1429.50 SGD |
| 2000.00 EUR | 2859.00 SGD |
| 5000.00 EUR | 7147.50 SGD |
| 10000.00 EUR | 14295.00 SGD |
| 100.00 SGD | 69.95 EUR |
| 1000.00 SGD | 699.55 EUR |
| 1500.00 SGD | 1049.32 EUR |
| 2000.00 SGD | 1399.09 EUR |
| 3000.00 SGD | 2098.64 EUR |
| 5000.00 SGD | 3497.73 EUR |
| 5400.00 SGD | 3777.54 EUR |
| 10000.00 SGD | 6995.45 EUR |
| 15000.00 SGD | 10493.18 EUR |
| 20000.00 SGD | 13990.91 EUR |
| 25000.00 SGD | 17488.63 EUR |
| 30000.00 SGD | 20986.36 EUR |

