

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.4295 | 14.30 SGD | 2844.70SGD | |
| 1.3878 | 1.50 SGD | 2773.47SGD | |
| 1.3935 | 10.42 SGD | 2772.40SGD | |
| 1.3836 | 0.00 SGD | 2767.17SGD | |
| 1.3763 | 2.99 SGD | 2748.50SGD | |
| 1.3846 | 16.00 SGD | 2747.10SGD | |
| 1.3706 | 1.99 SGD | 2738.55SGD | |
| 1.3805 | 21.00 SGD | 2732.10SGD | |
| 1.3932 | 40.00 SGD | 2730.62SGD | |
| 1.367 | 10.00 SGD | 2720.36SGD | |
| 1.3564 | 2.99 SGD | 2708.76SGD | |
| 1.3714 | 36.55 SGD | 2692.74SGD | |
| 1.3608 | 27.00 SGD | 2684.86SGD | |
| 1.3505 | 15.00 SGD | 2680.68SGD | |
| 1.3517 | 22.00 SGD | 2673.62SGD | |
| 1.3308 | 3.99 SGD | 2656.32SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 1.43 SGD |
| 5.00 EUR | 7.15 SGD |
| 10.00 EUR | 14.30 SGD |
| 20.00 EUR | 28.59 SGD |
| 50.00 EUR | 71.48 SGD |
| 100.00 EUR | 142.95 SGD |
| 250.00 EUR | 357.38 SGD |
| 500.00 EUR | 714.75 SGD |
| 1000.00 EUR | 1429.50 SGD |
| 2000.00 EUR | 2859.00 SGD |
| 5000.00 EUR | 7147.50 SGD |
| 10000.00 EUR | 14295.00 SGD |
| 100.00 SGD | 69.95 EUR |
| 1000.00 SGD | 699.55 EUR |
| 1500.00 SGD | 1049.32 EUR |
| 2000.00 SGD | 1399.09 EUR |
| 3000.00 SGD | 2098.64 EUR |
| 5000.00 SGD | 3497.73 EUR |
| 5400.00 SGD | 3777.54 EUR |
| 10000.00 SGD | 6995.45 EUR |
| 15000.00 SGD | 10493.18 EUR |
| 20000.00 SGD | 13990.91 EUR |
| 25000.00 SGD | 17488.63 EUR |
| 30000.00 SGD | 20986.36 EUR |

