

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.4273 | 25.64 SGD | 45.72SGD | |
| 1.3845 | 0.00 SGD | 69.23SGD | |
| 1.3858 | 0.20 SGD | 69.01SGD | |
| 1.3919 | 1.68 SGD | 67.26SGD | |
| 1.3705 | 0.99 SGD | 67.17SGD | |
| 1.391 | 3.00 SGD | 65.37SGD | |
| 1.3755 | 2.99 SGD | 64.66SGD | |
| 1.3497 | 2.99 SGD | 63.45SGD | |
| 1.3308 | 3.99 SGD | 61.23SGD | |
| 1.3826 | 16.00 SGD | 47.01SGD | |
| 1.3786 | 21.00 SGD | 39.98SGD | |
| 1.35 | 22.00 SGD | 37.80SGD | |
| 1.3583 | 27.00 SGD | 31.24SGD | |
| 1.3682 | 36.55 SGD | 18.40SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 1.43 SGD |
| 5.00 EUR | 7.14 SGD |
| 10.00 EUR | 14.27 SGD |
| 20.00 EUR | 28.55 SGD |
| 50.00 EUR | 71.37 SGD |
| 100.00 EUR | 142.73 SGD |
| 250.00 EUR | 356.83 SGD |
| 500.00 EUR | 713.65 SGD |
| 1000.00 EUR | 1427.30 SGD |
| 2000.00 EUR | 2854.60 SGD |
| 5000.00 EUR | 7136.50 SGD |
| 10000.00 EUR | 14273.00 SGD |
| 100.00 SGD | 70.06 EUR |
| 1000.00 SGD | 700.62 EUR |
| 1500.00 SGD | 1050.94 EUR |
| 2000.00 SGD | 1401.25 EUR |
| 3000.00 SGD | 2101.87 EUR |
| 5000.00 SGD | 3503.12 EUR |
| 5400.00 SGD | 3783.37 EUR |
| 10000.00 SGD | 7006.24 EUR |
| 15000.00 SGD | 10509.35 EUR |
| 20000.00 SGD | 14012.47 EUR |
| 25000.00 SGD | 17515.59 EUR |
| 30000.00 SGD | 21018.71 EUR |

