

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.6996 | 10.50 EUR | 2088.30EUR | |
| 0.6822 | 6.61 EUR | 2042.09EUR | |
| 0.6826 | 15.60 EUR | 2037.26EUR | |
| 0.6762 | 0.00 EUR | 2028.59EUR | |
| 0.6697 | 5.00 EUR | 2005.68EUR | |
| 0.6703 | 15.00 EUR | 2000.98EUR | |
| 0.6528 | 6.39 EUR | 1954.18EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 0.70 EUR |
| 5.00 SGD | 3.50 EUR |
| 10.00 SGD | 7.00 EUR |
| 20.00 SGD | 13.99 EUR |
| 50.00 SGD | 34.98 EUR |
| 100.00 SGD | 69.96 EUR |
| 250.00 SGD | 174.90 EUR |
| 500.00 SGD | 349.80 EUR |
| 1000.00 SGD | 699.60 EUR |
| 2000.00 SGD | 1399.20 EUR |
| 5000.00 SGD | 3498.00 EUR |
| 10000.00 SGD | 6996.00 EUR |
| 100.00 EUR | 142.94 SGD |
| 1000.00 EUR | 1429.39 SGD |
| 1500.00 EUR | 2144.08 SGD |
| 2000.00 EUR | 2858.78 SGD |
| 3000.00 EUR | 4288.16 SGD |
| 5000.00 EUR | 7146.94 SGD |
| 5400.00 EUR | 7718.70 SGD |
| 10000.00 EUR | 14293.88 SGD |
| 15000.00 EUR | 21440.82 SGD |
| 20000.00 EUR | 28587.76 SGD |
| 25000.00 EUR | 35734.71 SGD |
| 30000.00 EUR | 42881.65 SGD |

