

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.4262 | 142.62 SGD | 28381.38SGD | |
| 1.3848 | 1.50 SGD | 27694.33SGD | |
| 1.3907 | 91.05 SGD | 27687.01SGD | |
| 1.3809 | 0.00 SGD | 27618.54SGD | |
| 1.3817 | 28.00 SGD | 27594.93SGD | |
| 1.3764 | 0.00 SGD | 27527.03SGD | |
| 1.3776 | 21.00 SGD | 27523.27SGD | |
| 1.3764 | 2.99 SGD | 27522.89SGD | |
| 1.3744 | 2.99 SGD | 27484.58SGD | |
| 1.3709 | 56.55 SGD | 27340.33SGD | |
| 1.3898 | 400.00 SGD | 27240.16SGD | |
| 1.3583 | 2.99 SGD | 27161.04SGD | |
| 1.3578 | 140.00 SGD | 26966.50SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 1.43 SGD |
| 5.00 EUR | 7.13 SGD |
| 10.00 EUR | 14.26 SGD |
| 20.00 EUR | 28.52 SGD |
| 50.00 EUR | 71.31 SGD |
| 100.00 EUR | 142.62 SGD |
| 250.00 EUR | 356.55 SGD |
| 500.00 EUR | 713.10 SGD |
| 1000.00 EUR | 1426.20 SGD |
| 2000.00 EUR | 2852.40 SGD |
| 5000.00 EUR | 7131.00 SGD |
| 10000.00 EUR | 14262.00 SGD |
| 100.00 SGD | 70.12 EUR |
| 1000.00 SGD | 701.16 EUR |
| 1500.00 SGD | 1051.75 EUR |
| 2000.00 SGD | 1402.33 EUR |
| 3000.00 SGD | 2103.49 EUR |
| 5000.00 SGD | 3505.82 EUR |
| 5400.00 SGD | 3786.29 EUR |
| 10000.00 SGD | 7011.64 EUR |
| 15000.00 SGD | 10517.46 EUR |
| 20000.00 SGD | 14023.28 EUR |
| 25000.00 SGD | 17529.10 EUR |
| 30000.00 SGD | 21034.92 EUR |

