

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.431 | 25.56 SGD | 0.00SGD | |
| 1.388 | 0.00 SGD | 13.88SGD | |
| 1.3895 | 0.04 SGD | 13.84SGD | |
| 1.3696 | 0.99 SGD | 12.34SGD | |
| 1.3955 | 1.49 SGD | 11.88SGD | |
| 1.3951 | 3.00 SGD | 9.77SGD | |
| 1.378 | 2.99 SGD | 9.66SGD | |
| 1.3268 | 3.99 SGD | 7.98SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 1.43 SGD |
| 5.00 EUR | 7.16 SGD |
| 10.00 EUR | 14.31 SGD |
| 20.00 EUR | 28.62 SGD |
| 50.00 EUR | 71.55 SGD |
| 100.00 EUR | 143.10 SGD |
| 250.00 EUR | 357.75 SGD |
| 500.00 EUR | 715.50 SGD |
| 1000.00 EUR | 1431.00 SGD |
| 2000.00 EUR | 2862.00 SGD |
| 5000.00 EUR | 7155.00 SGD |
| 10000.00 EUR | 14310.00 SGD |
| 100.00 SGD | 69.88 EUR |
| 1000.00 SGD | 698.81 EUR |
| 1500.00 SGD | 1048.22 EUR |
| 2000.00 SGD | 1397.62 EUR |
| 3000.00 SGD | 2096.44 EUR |
| 5000.00 SGD | 3494.06 EUR |
| 5400.00 SGD | 3773.58 EUR |
| 10000.00 SGD | 6988.12 EUR |
| 15000.00 SGD | 10482.18 EUR |
| 20000.00 SGD | 13976.24 EUR |
| 25000.00 SGD | 17470.30 EUR |
| 30000.00 SGD | 20964.36 EUR |

