

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.4259 | 25.65 SGD | 0.00SGD | |
| 1.3828 | 0.00 SGD | 6.91SGD | |
| 1.3906 | 1.47 SGD | 4.90SGD | |
| 1.3784 | 1.99 SGD | 4.15SGD | |
| 1.3761 | 2.99 SGD | 2.77SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 1.43 SGD |
| 5.00 EUR | 7.13 SGD |
| 10.00 EUR | 14.26 SGD |
| 20.00 EUR | 28.52 SGD |
| 50.00 EUR | 71.30 SGD |
| 100.00 EUR | 142.59 SGD |
| 250.00 EUR | 356.48 SGD |
| 500.00 EUR | 712.95 SGD |
| 1000.00 EUR | 1425.90 SGD |
| 2000.00 EUR | 2851.80 SGD |
| 5000.00 EUR | 7129.50 SGD |
| 10000.00 EUR | 14259.00 SGD |
| 100.00 SGD | 70.13 EUR |
| 1000.00 SGD | 701.31 EUR |
| 1500.00 SGD | 1051.97 EUR |
| 2000.00 SGD | 1402.62 EUR |
| 3000.00 SGD | 2103.93 EUR |
| 5000.00 SGD | 3506.56 EUR |
| 5400.00 SGD | 3787.08 EUR |
| 10000.00 SGD | 7013.11 EUR |
| 15000.00 SGD | 10519.67 EUR |
| 20000.00 SGD | 14026.23 EUR |
| 25000.00 SGD | 17532.79 EUR |
| 30000.00 SGD | 21039.34 EUR |

