

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.427 | 10.71 SGD | 2129.79SGD | |
| 1.3854 | 1.50 SGD | 2076.01SGD | |
| 1.3911 | 8.18 SGD | 2075.29SGD | |
| 1.3815 | 0.00 SGD | 2072.25SGD | |
| 1.3743 | 2.99 SGD | 2057.32SGD | |
| 1.3702 | 1.99 SGD | 2052.57SGD | |
| 1.3823 | 16.00 SGD | 2051.26SGD | |
| 1.3911 | 30.00 SGD | 2044.85SGD | |
| 1.3782 | 21.00 SGD | 2038.33SGD | |
| 1.3651 | 10.00 SGD | 2034.03SGD | |
| 1.3541 | 2.99 SGD | 2027.08SGD | |
| 1.3712 | 36.55 SGD | 2006.69SGD | |
| 1.3482 | 15.00 SGD | 2002.01SGD | |
| 1.3585 | 27.00 SGD | 2001.06SGD | |
| 1.3494 | 22.00 SGD | 1994.35SGD | |
| 1.3297 | 3.99 SGD | 1989.23SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 1.43 SGD |
| 5.00 EUR | 7.14 SGD |
| 10.00 EUR | 14.27 SGD |
| 20.00 EUR | 28.54 SGD |
| 50.00 EUR | 71.35 SGD |
| 100.00 EUR | 142.70 SGD |
| 250.00 EUR | 356.75 SGD |
| 500.00 EUR | 713.50 SGD |
| 1000.00 EUR | 1427.00 SGD |
| 2000.00 EUR | 2854.00 SGD |
| 5000.00 EUR | 7135.00 SGD |
| 10000.00 EUR | 14270.00 SGD |
| 100.00 SGD | 70.08 EUR |
| 1000.00 SGD | 700.77 EUR |
| 1500.00 SGD | 1051.16 EUR |
| 2000.00 SGD | 1401.54 EUR |
| 3000.00 SGD | 2102.31 EUR |
| 5000.00 SGD | 3503.85 EUR |
| 5400.00 SGD | 3784.16 EUR |
| 10000.00 SGD | 7007.71 EUR |
| 15000.00 SGD | 10511.56 EUR |
| 20000.00 SGD | 14015.42 EUR |
| 25000.00 SGD | 17519.27 EUR |
| 30000.00 SGD | 21023.13 EUR |

