

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.7006 | 17.97 EUR | 17.06EUR | |
| 0.6827 | 0.26 EUR | 33.96EUR | |
| 0.6768 | 0.00 EUR | 33.84EUR | |
| 0.683 | 0.71 EUR | 33.67EUR | |
| 0.6698 | 3.00 EUR | 31.48EUR | |
| 0.6522 | 6.40 EUR | 28.44EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 0.70 EUR |
| 5.00 SGD | 3.50 EUR |
| 10.00 SGD | 7.01 EUR |
| 20.00 SGD | 14.01 EUR |
| 50.00 SGD | 35.03 EUR |
| 100.00 SGD | 70.06 EUR |
| 250.00 SGD | 175.15 EUR |
| 500.00 SGD | 350.30 EUR |
| 1000.00 SGD | 700.60 EUR |
| 2000.00 SGD | 1401.20 EUR |
| 5000.00 SGD | 3503.00 EUR |
| 10000.00 SGD | 7006.00 EUR |
| 100.00 EUR | 142.73 SGD |
| 1000.00 EUR | 1427.35 SGD |
| 1500.00 EUR | 2141.02 SGD |
| 2000.00 EUR | 2854.70 SGD |
| 3000.00 EUR | 4282.04 SGD |
| 5000.00 EUR | 7136.74 SGD |
| 5400.00 EUR | 7707.68 SGD |
| 10000.00 EUR | 14273.48 SGD |
| 15000.00 EUR | 21410.22 SGD |
| 20000.00 EUR | 28546.96 SGD |
| 25000.00 EUR | 35683.70 SGD |
| 30000.00 EUR | 42820.44 SGD |

