

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 169.9152 | 4587.72 NPR | 912954.36NPR | |
| 164.8037 | 2.99 NPR | 889447.21NPR | |
| 164.6043 | 0.00 NPR | 888863.47NPR | |
| 165.5638 | 65.84 NPR | 883143.30NPR | |
| 162.5589 | 1.50 NPR | 877574.17NPR | |
| 162.2893 | 0.00 NPR | 876361.97NPR | |
| 161.7611 | 0.00 NPR | 873509.81NPR | |
| 161.3419 | 1.99 NPR | 870925.22NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 169.92 NPR |
| 5.00 EUR | 849.58 NPR |
| 10.00 EUR | 1699.15 NPR |
| 20.00 EUR | 3398.30 NPR |
| 50.00 EUR | 8495.76 NPR |
| 100.00 EUR | 16991.52 NPR |
| 250.00 EUR | 42478.80 NPR |
| 500.00 EUR | 84957.60 NPR |
| 1000.00 EUR | 169915.20 NPR |
| 2000.00 EUR | 339830.40 NPR |
| 5000.00 EUR | 849576.00 NPR |
| 10000.00 EUR | 1699152.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.59 EUR |
| 1000.00 NPR | 5.89 EUR |
| 1500.00 NPR | 8.83 EUR |
| 2000.00 NPR | 11.77 EUR |
| 3000.00 NPR | 17.66 EUR |
| 5000.00 NPR | 29.43 EUR |
| 5400.00 NPR | 31.78 EUR |
| 10000.00 NPR | 58.85 EUR |
| 15000.00 NPR | 88.28 EUR |
| 20000.00 NPR | 117.71 EUR |
| 25000.00 NPR | 147.13 EUR |
| 30000.00 NPR | 176.56 EUR |

