

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 169.9332 | 2549.00 NPR | 507250.60NPR | |
![]() | 160.1727 | 0.00 NPR | 480518.10NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 169.93 NPR |
| 5.00 EUR | 849.67 NPR |
| 10.00 EUR | 1699.33 NPR |
| 20.00 EUR | 3398.66 NPR |
| 50.00 EUR | 8496.66 NPR |
| 100.00 EUR | 16993.32 NPR |
| 250.00 EUR | 42483.30 NPR |
| 500.00 EUR | 84966.60 NPR |
| 1000.00 EUR | 169933.20 NPR |
| 2000.00 EUR | 339866.40 NPR |
| 5000.00 EUR | 849666.00 NPR |
| 10000.00 EUR | 1699332.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.59 EUR |
| 1000.00 NPR | 5.88 EUR |
| 1500.00 NPR | 8.83 EUR |
| 2000.00 NPR | 11.77 EUR |
| 3000.00 NPR | 17.65 EUR |
| 5000.00 NPR | 29.42 EUR |
| 5400.00 NPR | 31.78 EUR |
| 10000.00 NPR | 58.85 EUR |
| 15000.00 NPR | 88.27 EUR |
| 20000.00 NPR | 117.69 EUR |
| 25000.00 NPR | 147.12 EUR |
| 30000.00 NPR | 176.54 EUR |

