

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 170.0024 | 21250.30 NPR | 4228809.70NPR | |
![]() | 160.1602 | 0.00 NPR | 4004005.00NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 170.00 NPR |
| 5.00 EUR | 850.01 NPR |
| 10.00 EUR | 1700.02 NPR |
| 20.00 EUR | 3400.05 NPR |
| 50.00 EUR | 8500.12 NPR |
| 100.00 EUR | 17000.24 NPR |
| 250.00 EUR | 42500.60 NPR |
| 500.00 EUR | 85001.20 NPR |
| 1000.00 EUR | 170002.40 NPR |
| 2000.00 EUR | 340004.80 NPR |
| 5000.00 EUR | 850012.00 NPR |
| 10000.00 EUR | 1700024.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.59 EUR |
| 1000.00 NPR | 5.88 EUR |
| 1500.00 NPR | 8.82 EUR |
| 2000.00 NPR | 11.76 EUR |
| 3000.00 NPR | 17.65 EUR |
| 5000.00 NPR | 29.41 EUR |
| 5400.00 NPR | 31.76 EUR |
| 10000.00 NPR | 58.82 EUR |
| 15000.00 NPR | 88.23 EUR |
| 20000.00 NPR | 117.65 EUR |
| 25000.00 NPR | 147.06 EUR |
| 30000.00 NPR | 176.47 EUR |

