

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 169.9206 | 16992.06 NPR | 3381419.94NPR | |
| 164.8448 | 2.99 NPR | 3296403.44NPR | |
| 164.5144 | 0.00 NPR | 3290288.10NPR | |
| 162.5187 | 1.50 NPR | 3250130.02NPR | |
| 162.3479 | 0.00 NPR | 3246957.07NPR | |
| 161.2078 | 1.99 NPR | 3223835.28NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 169.92 NPR |
| 5.00 EUR | 849.60 NPR |
| 10.00 EUR | 1699.21 NPR |
| 20.00 EUR | 3398.41 NPR |
| 50.00 EUR | 8496.03 NPR |
| 100.00 EUR | 16992.06 NPR |
| 250.00 EUR | 42480.15 NPR |
| 500.00 EUR | 84960.30 NPR |
| 1000.00 EUR | 169920.60 NPR |
| 2000.00 EUR | 339841.20 NPR |
| 5000.00 EUR | 849603.00 NPR |
| 10000.00 EUR | 1699206.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.59 EUR |
| 1000.00 NPR | 5.89 EUR |
| 1500.00 NPR | 8.83 EUR |
| 2000.00 NPR | 11.77 EUR |
| 3000.00 NPR | 17.66 EUR |
| 5000.00 NPR | 29.43 EUR |
| 5400.00 NPR | 31.78 EUR |
| 10000.00 NPR | 58.85 EUR |
| 15000.00 NPR | 88.28 EUR |
| 20000.00 NPR | 117.70 EUR |
| 25000.00 NPR | 147.13 EUR |
| 30000.00 NPR | 176.55 EUR |

