

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 169.3491 | 12701.19 NPR | 2527535.31NPR | |
| 164.6461 | 2.99 NPR | 2469199.79NPR | |
| 164.2703 | 0.00 NPR | 2464054.34NPR | |
| 162.3359 | 1.50 NPR | 2434794.67NPR | |
| 161.9925 | 0.00 NPR | 2429887.90NPR | |
| 161.1566 | 1.99 NPR | 2417027.77NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 169.35 NPR |
| 5.00 EUR | 846.75 NPR |
| 10.00 EUR | 1693.49 NPR |
| 20.00 EUR | 3386.98 NPR |
| 50.00 EUR | 8467.46 NPR |
| 100.00 EUR | 16934.91 NPR |
| 250.00 EUR | 42337.28 NPR |
| 500.00 EUR | 84674.55 NPR |
| 1000.00 EUR | 169349.10 NPR |
| 2000.00 EUR | 338698.20 NPR |
| 5000.00 EUR | 846745.50 NPR |
| 10000.00 EUR | 1693491.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.59 EUR |
| 1000.00 NPR | 5.90 EUR |
| 1500.00 NPR | 8.86 EUR |
| 2000.00 NPR | 11.81 EUR |
| 3000.00 NPR | 17.71 EUR |
| 5000.00 NPR | 29.52 EUR |
| 5400.00 NPR | 31.89 EUR |
| 10000.00 NPR | 59.05 EUR |
| 15000.00 NPR | 88.57 EUR |
| 20000.00 NPR | 118.10 EUR |
| 25000.00 NPR | 147.62 EUR |
| 30000.00 NPR | 177.15 EUR |

