

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 170.3757 | 1277.82 NPR | 254285.73NPR | |
![]() | 160.6964 | 0.00 NPR | 241044.60NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 170.38 NPR |
| 5.00 EUR | 851.88 NPR |
| 10.00 EUR | 1703.76 NPR |
| 20.00 EUR | 3407.51 NPR |
| 50.00 EUR | 8518.79 NPR |
| 100.00 EUR | 17037.57 NPR |
| 250.00 EUR | 42593.93 NPR |
| 500.00 EUR | 85187.85 NPR |
| 1000.00 EUR | 170375.70 NPR |
| 2000.00 EUR | 340751.40 NPR |
| 5000.00 EUR | 851878.50 NPR |
| 10000.00 EUR | 1703757.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.59 EUR |
| 1000.00 NPR | 5.87 EUR |
| 1500.00 NPR | 8.80 EUR |
| 2000.00 NPR | 11.74 EUR |
| 3000.00 NPR | 17.61 EUR |
| 5000.00 NPR | 29.35 EUR |
| 5400.00 NPR | 31.69 EUR |
| 10000.00 NPR | 58.69 EUR |
| 15000.00 NPR | 88.04 EUR |
| 20000.00 NPR | 117.39 EUR |
| 25000.00 NPR | 146.73 EUR |
| 30000.00 NPR | 176.08 EUR |

