

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 25812.3801 | 3226547.52 VND | 642082954.98VND | |
![]() | 24387.6779 | 0.00 VND | 609691947.50VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 25812.38 VND |
| 5.00 USD | 129061.90 VND |
| 10.00 USD | 258123.80 VND |
| 20.00 USD | 516247.60 VND |
| 50.00 USD | 1290619.01 VND |
| 100.00 USD | 2581238.01 VND |
| 250.00 USD | 6453095.03 VND |
| 500.00 USD | 12906190.05 VND |
| 1000.00 USD | 25812380.10 VND |
| 2000.00 USD | 51624760.20 VND |
| 5000.00 USD | 129061900.50 VND |
| 10000.00 USD | 258123801.00 VND |
| 100.00 VND | 0.00 USD |
| 1000.00 VND | 0.04 USD |
| 1500.00 VND | 0.06 USD |
| 2000.00 VND | 0.08 USD |
| 3000.00 VND | 0.12 USD |
| 5000.00 VND | 0.19 USD |
| 5400.00 VND | 0.21 USD |
| 10000.00 VND | 0.39 USD |
| 15000.00 VND | 0.58 USD |
| 20000.00 VND | 0.77 USD |
| 25000.00 VND | 0.97 USD |
| 30000.00 VND | 1.16 USD |

