

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 25803.2553 | 645081.39 VND | 128371195.11VND | |
| 25025.0083 | 0.00 VND | 125125041.60VND | |
| 25187.175 | 34.73 VND | 125061124.50VND | |
| 25009.9005 | 1.99 VND | 124999732.65VND | |
| 24834.5546 | 0.99 VND | 124148186.18VND | |
| 24451.577 | 2.99 VND | 122184775.05VND | |
| 23983.0316 | 0.00 VND | 119915158.35VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 25803.26 VND |
| 5.00 USD | 129016.28 VND |
| 10.00 USD | 258032.55 VND |
| 20.00 USD | 516065.11 VND |
| 50.00 USD | 1290162.77 VND |
| 100.00 USD | 2580325.53 VND |
| 250.00 USD | 6450813.83 VND |
| 500.00 USD | 12901627.65 VND |
| 1000.00 USD | 25803255.30 VND |
| 2000.00 USD | 51606510.60 VND |
| 5000.00 USD | 129016276.50 VND |
| 10000.00 USD | 258032553.00 VND |
| 100.00 VND | 0.00 USD |
| 1000.00 VND | 0.04 USD |
| 1500.00 VND | 0.06 USD |
| 2000.00 VND | 0.08 USD |
| 3000.00 VND | 0.12 USD |
| 5000.00 VND | 0.19 USD |
| 5400.00 VND | 0.21 USD |
| 10000.00 VND | 0.39 USD |
| 15000.00 VND | 0.58 USD |
| 20000.00 VND | 0.78 USD |
| 25000.00 VND | 0.97 USD |
| 30000.00 VND | 1.16 USD |

