

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 25842.5311 | 64606.33 VND | 12856659.22VND | |
| 25029.2601 | 0.00 VND | 12514630.05VND | |
| 25029.264 | 1.99 VND | 12464824.13VND | |
| 24841.284 | 0.99 VND | 12396049.58VND | |
| 25211.0625 | 10.56 VND | 12339302.63VND | |
| 24470.5037 | 2.99 VND | 12162084.68VND | |
| 23995.1354 | 5.00 VND | 11877592.35VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 25842.53 VND |
| 5.00 USD | 129212.66 VND |
| 10.00 USD | 258425.31 VND |
| 20.00 USD | 516850.62 VND |
| 50.00 USD | 1292126.56 VND |
| 100.00 USD | 2584253.11 VND |
| 250.00 USD | 6460632.78 VND |
| 500.00 USD | 12921265.55 VND |
| 1000.00 USD | 25842531.10 VND |
| 2000.00 USD | 51685062.20 VND |
| 5000.00 USD | 129212655.50 VND |
| 10000.00 USD | 258425311.00 VND |
| 100.00 VND | 0.00 USD |
| 1000.00 VND | 0.04 USD |
| 1500.00 VND | 0.06 USD |
| 2000.00 VND | 0.08 USD |
| 3000.00 VND | 0.12 USD |
| 5000.00 VND | 0.19 USD |
| 5400.00 VND | 0.21 USD |
| 10000.00 VND | 0.39 USD |
| 15000.00 VND | 0.58 USD |
| 20000.00 VND | 0.77 USD |
| 25000.00 VND | 0.97 USD |
| 30000.00 VND | 1.16 USD |

