

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 25802.7893 | 2580278.93 VND | 513475507.07VND | |
![]() | 24388.86 | 0.00 VND | 487777200.00VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 25802.79 VND |
| 5.00 USD | 129013.95 VND |
| 10.00 USD | 258027.89 VND |
| 20.00 USD | 516055.79 VND |
| 50.00 USD | 1290139.47 VND |
| 100.00 USD | 2580278.93 VND |
| 250.00 USD | 6450697.33 VND |
| 500.00 USD | 12901394.65 VND |
| 1000.00 USD | 25802789.30 VND |
| 2000.00 USD | 51605578.60 VND |
| 5000.00 USD | 129013946.50 VND |
| 10000.00 USD | 258027893.00 VND |
| 100.00 VND | 0.00 USD |
| 1000.00 VND | 0.04 USD |
| 1500.00 VND | 0.06 USD |
| 2000.00 VND | 0.08 USD |
| 3000.00 VND | 0.12 USD |
| 5000.00 VND | 0.19 USD |
| 5400.00 VND | 0.21 USD |
| 10000.00 VND | 0.39 USD |
| 15000.00 VND | 0.58 USD |
| 20000.00 VND | 0.78 USD |
| 25000.00 VND | 0.97 USD |
| 30000.00 VND | 1.16 USD |

