

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 33.7648 | 911.65 THB | 181418.27THB | |
| 32.7143 | 1.99 THB | 176591.97THB | |
| 32.6695 | 0.00 THB | 176415.53THB | |
| 32.9024 | 39.86 THB | 176361.20THB | |
| 32.4399 | 0.00 THB | 175175.72THB | |
| 32.4177 | 2.99 THB | 174958.73THB | |
| 32.3883 | 1.99 THB | 174832.55THB | |
| 31.8607 | 0.00 THB | 172047.53THB | |
| 31.5648 | 4.99 THB | 170292.15THB | |
| 31.4987 | 4.99 THB | 169935.99THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 33.76 THB |
| 5.00 USD | 168.82 THB |
| 10.00 USD | 337.65 THB |
| 20.00 USD | 675.30 THB |
| 50.00 USD | 1688.24 THB |
| 100.00 USD | 3376.48 THB |
| 250.00 USD | 8441.20 THB |
| 500.00 USD | 16882.40 THB |
| 1000.00 USD | 33764.80 THB |
| 2000.00 USD | 67529.60 THB |
| 5000.00 USD | 168824.00 THB |
| 10000.00 USD | 337648.00 THB |
| 100.00 THB | 2.96 USD |
| 1000.00 THB | 29.62 USD |
| 1500.00 THB | 44.42 USD |
| 2000.00 THB | 59.23 USD |
| 3000.00 THB | 88.85 USD |
| 5000.00 THB | 148.08 USD |
| 5400.00 THB | 159.93 USD |
| 10000.00 THB | 296.17 USD |
| 15000.00 THB | 444.25 USD |
| 20000.00 THB | 592.33 USD |
| 25000.00 THB | 740.42 USD |
| 30000.00 THB | 888.50 USD |

