

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 33.7009 | 674.02 THB | 0.00THB | |
| 32.6488 | 0.00 THB | 163.24THB | |
| 31.8527 | 0.00 THB | 159.27THB | |
| 32.4625 | 1.99 THB | 97.71THB | |
| 32.2042 | 1.99 THB | 96.93THB | |
| 32.3931 | 2.99 THB | 65.11THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 33.70 THB |
| 5.00 USD | 168.50 THB |
| 10.00 USD | 337.01 THB |
| 20.00 USD | 674.02 THB |
| 50.00 USD | 1685.05 THB |
| 100.00 USD | 3370.09 THB |
| 250.00 USD | 8425.23 THB |
| 500.00 USD | 16850.45 THB |
| 1000.00 USD | 33700.90 THB |
| 2000.00 USD | 67401.80 THB |
| 5000.00 USD | 168504.50 THB |
| 10000.00 USD | 337009.00 THB |
| 100.00 THB | 2.97 USD |
| 1000.00 THB | 29.67 USD |
| 1500.00 THB | 44.51 USD |
| 2000.00 THB | 59.35 USD |
| 3000.00 THB | 89.02 USD |
| 5000.00 THB | 148.36 USD |
| 5400.00 THB | 160.23 USD |
| 10000.00 THB | 296.73 USD |
| 15000.00 THB | 445.09 USD |
| 20000.00 THB | 593.46 USD |
| 25000.00 THB | 741.82 USD |
| 30000.00 THB | 890.18 USD |

