

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 33.7611 | 675.23 THB | 0.00THB | |
| 32.7558 | 0.00 THB | 327.56THB | |
| 31.9486 | 0.00 THB | 319.49THB | |
| 31.5712 | 0.99 THB | 284.46THB | |
| 32.5733 | 1.99 THB | 260.91THB | |
| 32.3096 | 1.99 THB | 258.80THB | |
| 32.4906 | 2.99 THB | 227.76THB | |
| 32.9867 | 8.24 THB | 58.06THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 33.76 THB |
| 5.00 USD | 168.81 THB |
| 10.00 USD | 337.61 THB |
| 20.00 USD | 675.22 THB |
| 50.00 USD | 1688.06 THB |
| 100.00 USD | 3376.11 THB |
| 250.00 USD | 8440.28 THB |
| 500.00 USD | 16880.55 THB |
| 1000.00 USD | 33761.10 THB |
| 2000.00 USD | 67522.20 THB |
| 5000.00 USD | 168805.50 THB |
| 10000.00 USD | 337611.00 THB |
| 100.00 THB | 2.96 USD |
| 1000.00 THB | 29.62 USD |
| 1500.00 THB | 44.43 USD |
| 2000.00 THB | 59.24 USD |
| 3000.00 THB | 88.86 USD |
| 5000.00 THB | 148.10 USD |
| 5400.00 THB | 159.95 USD |
| 10000.00 THB | 296.20 USD |
| 15000.00 THB | 444.30 USD |
| 20000.00 THB | 592.40 USD |
| 25000.00 THB | 740.50 USD |
| 30000.00 THB | 888.60 USD |

