

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 33.7795 | 2533.47 THB | 504159.03THB | |
| 32.7435 | 1.99 THB | 491087.24THB | |
| 32.8755 | 96.18 THB | 489971.09THB | |
| 32.6534 | 0.00 THB | 489801.73THB | |
| 32.4315 | 1.99 THB | 486408.71THB | |
| 32.4149 | 0.00 THB | 486223.34THB | |
| 32.384 | 2.99 THB | 485662.56THB | |
| 31.8447 | 0.00 THB | 477670.89THB | |
| 31.488 | 4.99 THB | 472163.08THB | |
| 31.4544 | 4.99 THB | 471659.23THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 33.78 THB |
| 5.00 USD | 168.90 THB |
| 10.00 USD | 337.80 THB |
| 20.00 USD | 675.59 THB |
| 50.00 USD | 1688.98 THB |
| 100.00 USD | 3377.95 THB |
| 250.00 USD | 8444.88 THB |
| 500.00 USD | 16889.75 THB |
| 1000.00 USD | 33779.50 THB |
| 2000.00 USD | 67559.00 THB |
| 5000.00 USD | 168897.50 THB |
| 10000.00 USD | 337795.00 THB |
| 100.00 THB | 2.96 USD |
| 1000.00 THB | 29.60 USD |
| 1500.00 THB | 44.41 USD |
| 2000.00 THB | 59.21 USD |
| 3000.00 THB | 88.81 USD |
| 5000.00 THB | 148.02 USD |
| 5400.00 THB | 159.86 USD |
| 10000.00 THB | 296.04 USD |
| 15000.00 THB | 444.06 USD |
| 20000.00 THB | 592.08 USD |
| 25000.00 THB | 740.09 USD |
| 30000.00 THB | 888.11 USD |

