

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 33.7175 | 252.89 THB | 50323.36THB | |
| 32.6328 | 0.00 THB | 48949.23THB | |
| 32.6206 | 1.99 THB | 48865.98THB | |
| 32.8673 | 17.00 THB | 48742.13THB | |
| 32.3734 | 2.99 THB | 48463.30THB | |
| 32.348 | 1.99 THB | 48457.65THB | |
| 32.1281 | 5.00 THB | 48031.47THB | |
| 31.8343 | 0.00 THB | 47751.51THB | |
| 31.509 | 4.99 THB | 47106.32THB | |
| 31.4698 | 4.99 THB | 47047.62THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 33.72 THB |
| 5.00 USD | 168.59 THB |
| 10.00 USD | 337.18 THB |
| 20.00 USD | 674.35 THB |
| 50.00 USD | 1685.88 THB |
| 100.00 USD | 3371.75 THB |
| 250.00 USD | 8429.38 THB |
| 500.00 USD | 16858.75 THB |
| 1000.00 USD | 33717.50 THB |
| 2000.00 USD | 67435.00 THB |
| 5000.00 USD | 168587.50 THB |
| 10000.00 USD | 337175.00 THB |
| 100.00 THB | 2.97 USD |
| 1000.00 THB | 29.66 USD |
| 1500.00 THB | 44.49 USD |
| 2000.00 THB | 59.32 USD |
| 3000.00 THB | 88.97 USD |
| 5000.00 THB | 148.29 USD |
| 5400.00 THB | 160.15 USD |
| 10000.00 THB | 296.58 USD |
| 15000.00 THB | 444.87 USD |
| 20000.00 THB | 593.16 USD |
| 25000.00 THB | 741.45 USD |
| 30000.00 THB | 889.75 USD |

