

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.9695 | 26.18 NPR | 5209.12NPR | |
| 0.939 | 0.00 NPR | 5070.53NPR | |
| 0.9424 | 368.00 NPR | 4742.40NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.97 NPR |
| 5.00 JPY | 4.85 NPR |
| 10.00 JPY | 9.70 NPR |
| 20.00 JPY | 19.39 NPR |
| 50.00 JPY | 48.48 NPR |
| 100.00 JPY | 96.95 NPR |
| 250.00 JPY | 242.38 NPR |
| 500.00 JPY | 484.75 NPR |
| 1000.00 JPY | 969.50 NPR |
| 2000.00 JPY | 1939.00 NPR |
| 5000.00 JPY | 4847.50 NPR |
| 10000.00 JPY | 9695.00 NPR |
| 100.00 NPR | 103.15 JPY |
| 1000.00 NPR | 1031.46 JPY |
| 1500.00 NPR | 1547.19 JPY |
| 2000.00 NPR | 2062.92 JPY |
| 3000.00 NPR | 3094.38 JPY |
| 5000.00 NPR | 5157.30 JPY |
| 5400.00 NPR | 5569.88 JPY |
| 10000.00 NPR | 10314.60 JPY |
| 15000.00 NPR | 15471.89 JPY |
| 20000.00 NPR | 20629.19 JPY |
| 25000.00 NPR | 25786.49 JPY |
| 30000.00 NPR | 30943.79 JPY |

