

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 NPR → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.0364 | 5.19 JPY | 1031.21JPY | |
![]() | 0.9773 | 0.00 JPY | 977.30JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 NPR | 1.04 JPY |
| 5.00 NPR | 5.18 JPY |
| 10.00 NPR | 10.36 JPY |
| 20.00 NPR | 20.73 JPY |
| 50.00 NPR | 51.82 JPY |
| 100.00 NPR | 103.64 JPY |
| 250.00 NPR | 259.10 JPY |
| 500.00 NPR | 518.20 JPY |
| 1000.00 NPR | 1036.40 JPY |
| 2000.00 NPR | 2072.80 JPY |
| 5000.00 NPR | 5182.00 JPY |
| 10000.00 NPR | 10364.00 JPY |
| 100.00 JPY | 96.49 NPR |
| 1000.00 JPY | 964.88 NPR |
| 1500.00 JPY | 1447.32 NPR |
| 2000.00 JPY | 1929.76 NPR |
| 3000.00 JPY | 2894.64 NPR |
| 5000.00 JPY | 4824.39 NPR |
| 5400.00 JPY | 5210.34 NPR |
| 10000.00 JPY | 9648.78 NPR |
| 15000.00 JPY | 14473.18 NPR |
| 20000.00 JPY | 19297.57 NPR |
| 25000.00 JPY | 24121.96 NPR |
| 30000.00 JPY | 28946.35 NPR |

