

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 NPR → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.04 | 10.40 JPY | 2069.60JPY | |
![]() | 0.979 | 0.00 JPY | 1958.00JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 NPR | 1.04 JPY |
| 5.00 NPR | 5.20 JPY |
| 10.00 NPR | 10.40 JPY |
| 20.00 NPR | 20.80 JPY |
| 50.00 NPR | 52.00 JPY |
| 100.00 NPR | 104.00 JPY |
| 250.00 NPR | 260.00 JPY |
| 500.00 NPR | 520.00 JPY |
| 1000.00 NPR | 1040.00 JPY |
| 2000.00 NPR | 2080.00 JPY |
| 5000.00 NPR | 5200.00 JPY |
| 10000.00 NPR | 10400.00 JPY |
| 100.00 JPY | 96.15 NPR |
| 1000.00 JPY | 961.54 NPR |
| 1500.00 JPY | 1442.31 NPR |
| 2000.00 JPY | 1923.08 NPR |
| 3000.00 JPY | 2884.62 NPR |
| 5000.00 JPY | 4807.69 NPR |
| 5400.00 JPY | 5192.31 NPR |
| 10000.00 JPY | 9615.38 NPR |
| 15000.00 JPY | 14423.08 NPR |
| 20000.00 JPY | 19230.77 NPR |
| 25000.00 JPY | 24038.46 NPR |
| 30000.00 JPY | 28846.15 NPR |

