

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.9649 | 7.24 NPR | 1440.11NPR | |
| 0.935 | 0.00 NPR | 1402.49NPR | |
| 0.9407 | 309.00 NPR | 1120.28NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.96 NPR |
| 5.00 JPY | 4.82 NPR |
| 10.00 JPY | 9.65 NPR |
| 20.00 JPY | 19.30 NPR |
| 50.00 JPY | 48.25 NPR |
| 100.00 JPY | 96.49 NPR |
| 250.00 JPY | 241.23 NPR |
| 500.00 JPY | 482.45 NPR |
| 1000.00 JPY | 964.90 NPR |
| 2000.00 JPY | 1929.80 NPR |
| 5000.00 JPY | 4824.50 NPR |
| 10000.00 JPY | 9649.00 NPR |
| 100.00 NPR | 103.64 JPY |
| 1000.00 NPR | 1036.38 JPY |
| 1500.00 NPR | 1554.57 JPY |
| 2000.00 NPR | 2072.75 JPY |
| 3000.00 NPR | 3109.13 JPY |
| 5000.00 NPR | 5181.88 JPY |
| 5400.00 NPR | 5596.43 JPY |
| 10000.00 NPR | 10363.77 JPY |
| 15000.00 NPR | 15545.65 JPY |
| 20000.00 NPR | 20727.54 JPY |
| 25000.00 NPR | 25909.42 JPY |
| 30000.00 NPR | 31091.30 JPY |

