

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.9632 | 3042.37 NPR | 0.00NPR | |
| 0.9342 | 0.00 NPR | 934.16NPR | |
| 0.9395 | 302.00 NPR | 656.18NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.96 NPR |
| 5.00 JPY | 4.82 NPR |
| 10.00 JPY | 9.63 NPR |
| 20.00 JPY | 19.26 NPR |
| 50.00 JPY | 48.16 NPR |
| 100.00 JPY | 96.32 NPR |
| 250.00 JPY | 240.80 NPR |
| 500.00 JPY | 481.60 NPR |
| 1000.00 JPY | 963.20 NPR |
| 2000.00 JPY | 1926.40 NPR |
| 5000.00 JPY | 4816.00 NPR |
| 10000.00 JPY | 9632.00 NPR |
| 100.00 NPR | 103.82 JPY |
| 1000.00 NPR | 1038.21 JPY |
| 1500.00 NPR | 1557.31 JPY |
| 2000.00 NPR | 2076.41 JPY |
| 3000.00 NPR | 3114.62 JPY |
| 5000.00 NPR | 5191.03 JPY |
| 5400.00 NPR | 5606.31 JPY |
| 10000.00 NPR | 10382.06 JPY |
| 15000.00 NPR | 15573.09 JPY |
| 20000.00 NPR | 20764.12 JPY |
| 25000.00 NPR | 25955.15 JPY |
| 30000.00 NPR | 31146.18 JPY |

