

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.9653 | 96.53 NPR | 19209.47NPR | |
| 0.9366 | 0.00 NPR | 18732.94NPR | |
| 0.9413 | 592.00 NPR | 18268.58NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.97 NPR |
| 5.00 JPY | 4.83 NPR |
| 10.00 JPY | 9.65 NPR |
| 20.00 JPY | 19.31 NPR |
| 50.00 JPY | 48.27 NPR |
| 100.00 JPY | 96.53 NPR |
| 250.00 JPY | 241.33 NPR |
| 500.00 JPY | 482.65 NPR |
| 1000.00 JPY | 965.30 NPR |
| 2000.00 JPY | 1930.60 NPR |
| 5000.00 JPY | 4826.50 NPR |
| 10000.00 JPY | 9653.00 NPR |
| 100.00 NPR | 103.59 JPY |
| 1000.00 NPR | 1035.95 JPY |
| 1500.00 NPR | 1553.92 JPY |
| 2000.00 NPR | 2071.89 JPY |
| 3000.00 NPR | 3107.84 JPY |
| 5000.00 NPR | 5179.74 JPY |
| 5400.00 NPR | 5594.12 JPY |
| 10000.00 NPR | 10359.47 JPY |
| 15000.00 NPR | 15539.21 JPY |
| 20000.00 NPR | 20718.95 JPY |
| 25000.00 NPR | 25898.68 JPY |
| 30000.00 NPR | 31078.42 JPY |

