

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 152.4467 | 38.12 NPR | 7584.21NPR | |
| 147.1382 | 0.00 NPR | 7356.91NPR | |
| 147.9368 | 1.99 NPR | 7102.45NPR | |
| 147.4046 | 1.99 NPR | 7076.89NPR | |
| 142.9003 | 4.99 NPR | 6431.94NPR | |
| 148.6144 | 8.34 NPR | 6191.25NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 152.45 NPR |
| 5.00 USD | 762.23 NPR |
| 10.00 USD | 1524.47 NPR |
| 20.00 USD | 3048.93 NPR |
| 50.00 USD | 7622.34 NPR |
| 100.00 USD | 15244.67 NPR |
| 250.00 USD | 38111.68 NPR |
| 500.00 USD | 76223.35 NPR |
| 1000.00 USD | 152446.70 NPR |
| 2000.00 USD | 304893.40 NPR |
| 5000.00 USD | 762233.50 NPR |
| 10000.00 USD | 1524467.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.66 USD |
| 1000.00 NPR | 6.56 USD |
| 1500.00 NPR | 9.84 USD |
| 2000.00 NPR | 13.12 USD |
| 3000.00 NPR | 19.68 USD |
| 5000.00 NPR | 32.80 USD |
| 5400.00 NPR | 35.42 USD |
| 10000.00 NPR | 65.60 USD |
| 15000.00 NPR | 98.40 USD |
| 20000.00 NPR | 131.19 USD |
| 25000.00 NPR | 163.99 USD |
| 30000.00 NPR | 196.79 USD |

