

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 151.9836 | 7.60 NPR | 1512.23NPR | |
| 146.6408 | 0.00 NPR | 1466.41NPR | |
| 147.459 | 1.99 NPR | 1181.14NPR | |
| 147.1141 | 1.99 NPR | 1178.39NPR | |
| 148.1318 | 7.93 NPR | 306.15NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 151.98 NPR |
| 5.00 USD | 759.92 NPR |
| 10.00 USD | 1519.84 NPR |
| 20.00 USD | 3039.67 NPR |
| 50.00 USD | 7599.18 NPR |
| 100.00 USD | 15198.36 NPR |
| 250.00 USD | 37995.90 NPR |
| 500.00 USD | 75991.80 NPR |
| 1000.00 USD | 151983.60 NPR |
| 2000.00 USD | 303967.20 NPR |
| 5000.00 USD | 759918.00 NPR |
| 10000.00 USD | 1519836.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.66 USD |
| 1000.00 NPR | 6.58 USD |
| 1500.00 NPR | 9.87 USD |
| 2000.00 NPR | 13.16 USD |
| 3000.00 NPR | 19.74 USD |
| 5000.00 NPR | 32.90 USD |
| 5400.00 NPR | 35.53 USD |
| 10000.00 NPR | 65.80 USD |
| 15000.00 NPR | 98.69 USD |
| 20000.00 NPR | 131.59 USD |
| 25000.00 NPR | 164.49 USD |
| 30000.00 NPR | 197.39 USD |

