

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 152.4049 | 15.25 NPR | 3032.84NPR | |
![]() | 143.635 | 0.00 NPR | 2872.70NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 152.40 NPR |
| 5.00 USD | 762.02 NPR |
| 10.00 USD | 1524.05 NPR |
| 20.00 USD | 3048.10 NPR |
| 50.00 USD | 7620.25 NPR |
| 100.00 USD | 15240.49 NPR |
| 250.00 USD | 38101.23 NPR |
| 500.00 USD | 76202.45 NPR |
| 1000.00 USD | 152404.90 NPR |
| 2000.00 USD | 304809.80 NPR |
| 5000.00 USD | 762024.50 NPR |
| 10000.00 USD | 1524049.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.66 USD |
| 1000.00 NPR | 6.56 USD |
| 1500.00 NPR | 9.84 USD |
| 2000.00 NPR | 13.12 USD |
| 3000.00 NPR | 19.68 USD |
| 5000.00 NPR | 32.81 USD |
| 5400.00 NPR | 35.43 USD |
| 10000.00 NPR | 65.61 USD |
| 15000.00 NPR | 98.42 USD |
| 20000.00 NPR | 131.23 USD |
| 25000.00 NPR | 164.04 USD |
| 30000.00 NPR | 196.84 USD |

