

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 152.1181 | 3042.37 NPR | 0.00NPR | |
| 146.9014 | 0.00 NPR | 734.51NPR | |
| 147.7222 | 1.99 NPR | 444.65NPR | |
| 147.2497 | 1.99 NPR | 443.23NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 152.12 NPR |
| 5.00 USD | 760.59 NPR |
| 10.00 USD | 1521.18 NPR |
| 20.00 USD | 3042.36 NPR |
| 50.00 USD | 7605.91 NPR |
| 100.00 USD | 15211.81 NPR |
| 250.00 USD | 38029.53 NPR |
| 500.00 USD | 76059.05 NPR |
| 1000.00 USD | 152118.10 NPR |
| 2000.00 USD | 304236.20 NPR |
| 5000.00 USD | 760590.50 NPR |
| 10000.00 USD | 1521181.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.66 USD |
| 1000.00 NPR | 6.57 USD |
| 1500.00 NPR | 9.86 USD |
| 2000.00 NPR | 13.15 USD |
| 3000.00 NPR | 19.72 USD |
| 5000.00 NPR | 32.87 USD |
| 5400.00 NPR | 35.50 USD |
| 10000.00 NPR | 65.74 USD |
| 15000.00 NPR | 98.61 USD |
| 20000.00 NPR | 131.48 USD |
| 25000.00 NPR | 164.35 USD |
| 30000.00 NPR | 197.22 USD |

