

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 28775.0996 | 4316264.94 VND | 858936723.06VND | |
| 27827.1417 | 0.00 VND | 834814252.35VND | |
| 27702.0619 | 1.50 VND | 831020303.10VND | |
| 27627.5479 | 0.00 VND | 828826436.10VND | |
| 27510.0997 | 1.99 VND | 825248246.55VND | |
| 27121.1546 | 3.99 VND | 813526423.13VND | |
| 26674.0835 | 0.00 VND | 800222505.23VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 28775.10 VND |
| 5.00 EUR | 143875.50 VND |
| 10.00 EUR | 287751.00 VND |
| 20.00 EUR | 575501.99 VND |
| 50.00 EUR | 1438754.98 VND |
| 100.00 EUR | 2877509.96 VND |
| 250.00 EUR | 7193774.90 VND |
| 500.00 EUR | 14387549.80 VND |
| 1000.00 EUR | 28775099.60 VND |
| 2000.00 EUR | 57550199.20 VND |
| 5000.00 EUR | 143875498.00 VND |
| 10000.00 EUR | 287750996.00 VND |
| 100.00 VND | 0.00 EUR |
| 1000.00 VND | 0.03 EUR |
| 1500.00 VND | 0.05 EUR |
| 2000.00 VND | 0.07 EUR |
| 3000.00 VND | 0.10 EUR |
| 5000.00 VND | 0.17 EUR |
| 5400.00 VND | 0.19 EUR |
| 10000.00 VND | 0.35 EUR |
| 15000.00 VND | 0.52 EUR |
| 20000.00 VND | 0.70 EUR |
| 25000.00 VND | 0.87 EUR |
| 30000.00 VND | 1.04 EUR |

