

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 28814.7243 | 1440.74 VND | 286706.50VND | |
| 27913.097 | 0.00 VND | 279130.80VND | |
| 27715.9502 | 0.00 VND | 277159.35VND | |
| 27748.0371 | 0.04 VND | 276370.58VND | |
| 26847.6344 | 0.99 VND | 241897.50VND | |
| 28070.3475 | 1.85 VND | 228773.03VND | |
| 27571.67 | 1.99 VND | 220849.20VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 28814.72 VND |
| 5.00 EUR | 144073.62 VND |
| 10.00 EUR | 288147.24 VND |
| 20.00 EUR | 576294.49 VND |
| 50.00 EUR | 1440736.22 VND |
| 100.00 EUR | 2881472.43 VND |
| 250.00 EUR | 7203681.08 VND |
| 500.00 EUR | 14407362.15 VND |
| 1000.00 EUR | 28814724.30 VND |
| 2000.00 EUR | 57629448.60 VND |
| 5000.00 EUR | 144073621.50 VND |
| 10000.00 EUR | 288147243.00 VND |
| 100.00 VND | 0.00 EUR |
| 1000.00 VND | 0.03 EUR |
| 1500.00 VND | 0.05 EUR |
| 2000.00 VND | 0.07 EUR |
| 3000.00 VND | 0.10 EUR |
| 5000.00 VND | 0.17 EUR |
| 5400.00 VND | 0.19 EUR |
| 10000.00 VND | 0.35 EUR |
| 15000.00 VND | 0.52 EUR |
| 20000.00 VND | 0.69 EUR |
| 25000.00 VND | 0.87 EUR |
| 30000.00 VND | 1.04 EUR |

