

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 28833.636 | 720.85 VND | 143447.33VND | |
| 27965.748 | 0.00 VND | 139828.65VND | |
| 27769.9485 | 0.00 VND | 138849.75VND | |
| 27803.5544 | 0.02 VND | 138461.70VND | |
| 26864.0442 | 0.99 VND | 107724.83VND | |
| 28082.6325 | 1.82 VND | 89303.18VND | |
| 27653.8053 | 1.99 VND | 83237.70VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 28833.64 VND |
| 5.00 EUR | 144168.18 VND |
| 10.00 EUR | 288336.36 VND |
| 20.00 EUR | 576672.72 VND |
| 50.00 EUR | 1441681.80 VND |
| 100.00 EUR | 2883363.60 VND |
| 250.00 EUR | 7208409.00 VND |
| 500.00 EUR | 14416818.00 VND |
| 1000.00 EUR | 28833636.00 VND |
| 2000.00 EUR | 57667272.00 VND |
| 5000.00 EUR | 144168180.00 VND |
| 10000.00 EUR | 288336360.00 VND |
| 100.00 VND | 0.00 EUR |
| 1000.00 VND | 0.03 EUR |
| 1500.00 VND | 0.05 EUR |
| 2000.00 VND | 0.07 EUR |
| 3000.00 VND | 0.10 EUR |
| 5000.00 VND | 0.17 EUR |
| 5400.00 VND | 0.19 EUR |
| 10000.00 VND | 0.35 EUR |
| 15000.00 VND | 0.52 EUR |
| 20000.00 VND | 0.69 EUR |
| 25000.00 VND | 0.87 EUR |
| 30000.00 VND | 1.04 EUR |

