

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 64.0881 | 160.23 PHP | 31883.82PHP | |
| 62.9924 | 0.00 PHP | 31496.20PHP | |
| 61.5784 | 0.00 PHP | 30789.19PHP | |
| 61.5481 | 0.00 PHP | 30774.06PHP | |
| 62.2857 | 9.43 PHP | 30555.52PHP | |
| 60.6997 | 1.99 PHP | 30229.04PHP | |
| 60.2958 | 0.00 PHP | 30147.91PHP | |
| 59.8731 | 5.00 PHP | 29637.20PHP | |
| 59.3507 | 4.99 PHP | 29379.17PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 64.09 PHP |
| 5.00 USD | 320.44 PHP |
| 10.00 USD | 640.88 PHP |
| 20.00 USD | 1281.76 PHP |
| 50.00 USD | 3204.41 PHP |
| 100.00 USD | 6408.81 PHP |
| 250.00 USD | 16022.03 PHP |
| 500.00 USD | 32044.05 PHP |
| 1000.00 USD | 64088.10 PHP |
| 2000.00 USD | 128176.20 PHP |
| 5000.00 USD | 320440.50 PHP |
| 10000.00 USD | 640881.00 PHP |
| 100.00 PHP | 1.56 USD |
| 1000.00 PHP | 15.60 USD |
| 1500.00 PHP | 23.41 USD |
| 2000.00 PHP | 31.21 USD |
| 3000.00 PHP | 46.81 USD |
| 5000.00 PHP | 78.02 USD |
| 5400.00 PHP | 84.26 USD |
| 10000.00 PHP | 156.04 USD |
| 15000.00 PHP | 234.05 USD |
| 20000.00 PHP | 312.07 USD |
| 25000.00 PHP | 390.09 USD |
| 30000.00 PHP | 468.11 USD |

